悠悠球Từ ghép悠悠球yōuyōuqiúNghĩa tiếng Việtyo-yo (từ mượn)3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 yo-yo (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.悠kéo dài hoặc chậm rãi; xa xôi trong thời gian hoặc không gian; nhàn nhãTrang chữ →悠kéo dài hoặc chậm rãi; xa xôi trong thời gian hoặc không gian; nhàn nhãTrang chữ →球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →