Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悠远

Phồn thể: [悠遠]
yōuyuǎn
Nghĩa tiếng Việtthời gian dài trước đây; xa; xa xôi
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời gian dài trước đây
  2. 2 xa
  3. 3 xa xôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập