Từ ghép
悠远
Phồn thể: [悠遠]Nghĩa
- 1 thời gian dài trước đây
- 2 xa
- 3 xa xôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.