Chữ đơnChữ đa âm
伏
Nghĩa tiếng Việtcúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích)
- 1 chữ
- 6 nét
- 11 nghĩa
Nghĩa
- 1 cúi xuống
- 2 ngã (đi xuống)
- 3 ẩn nấp (phục kích)
- 4 che giấu
- 5 nằm im
- 6 ngày nóng nhất mùa hè
- 7 phục tùng
- 8 chịu thua
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 chế ngự
- 10 khuất phục
- 11 vôn (đơn vị điện)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 埋伏[mai phục]Cấp: HSK 7–9phục kích; nằm chờ; ẩn nấp
- 潜伏[潛伏][tiềm phục]Cấp: HSK 7–9ẩn náu; che giấu; giấu diếm
- 起伏[khởi phục]Cấp: HSK 7–9chuyển động lên xuống; gợn sóng; thăng trầm
- 此起彼伏[thử khởi bỉ phục]Cấp: HSK 7–9chỗ này nổi lên, chỗ kia lặn xuống (thành ngữ); nổi lên và chìm xuống liên tiếp; chưa kịp lắng xuống cái này, cái tiếp theo đã phát sinh; lặp đi lặp lại
- 出伏kết thúc giai đoạn nóng nhất trong năm (gọi là tam phục 三伏 [san1 fu2])
- 初伏giai đoạn đầu tiên trong ba giai đoạn thời tiết nóng hàng năm (三伏 (sānfú)), thường bắt đầu vào giữa tháng Bảy và kéo dài 10 ngày
- 倒伏(cây ngũ cốc) đổ rạp và nằm xuống
- 蹲伏cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)
- 二伏中伏 (zhōngfú)
- 伏安vôn-ampe (đơn vị công suất biểu kiến trong mạch điện xoay chiều)
- 伏案cúi xuống bàn (viết, học, ngủ trưa, v.v.)
- 伏笔[伏筆]dự báo trước (biện pháp văn học); gợi mở nội dung sẽ đến (trong bài luận hoặc câu chuyện)