Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

伏

fú
Nghĩa tiếng Việtcúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 11 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cúi xuống
  2. 2 ngã (đi xuống)
  3. 3 ẩn nấp (phục kích)
  4. 4 che giấu
  5. 5 nằm im
  6. 6 ngày nóng nhất mùa hè
  7. 7 phục tùng
  8. 8 chịu thua
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 chế ngự
  2. 10 khuất phục
  3. 11 vôn (đơn vị điện)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

伏

Fú
Nghĩa tiếng Việthọ [Fu2]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Fu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập