二伏Từ ghép二伏èrfúNghĩa tiếng Việt中伏 (zhōngfú)2 chữ8 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 中伏 (zhōngfú)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.二[nhì]hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốcTrang chữ →伏cúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →