Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
qiánshuǐ

潜水

Phồn thể: [潛水]
Nghĩa tiếng Việtlặn; xuống nước; (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình
Âm Hán Việttiềm thuỷ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lặn
  2. 2 xuống nước
  3. 3 (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập