Từ ghép
潜水服
Phồn thể: [潛水服]Nghĩa
- 1 bộ đồ lặn
- 2 đồ bơi giữ nhiệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.