Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潜水艇

Phồn thể: [潛水艇]
qiánshuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttàu ngầm
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 tàu ngầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập