Từ ghép
潜水装备拖轮箱
Phồn thể: [潛水裝備拖輪箱]Nghĩa
- 1 túi lặn
- 2 vali lặn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 潜ẩn; bí mật; tiềm ẩnTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 装[trang]đựng, chứa; lắp đặt; giả vờ; ăn mặcTrang chữ →
- 备chuẩn bị, dự phòng; trang bị đầy đủTrang chữ →
- 拖[đà]kéo; lôi; kéo lêTrang chữ →
- 轮[luân]bánh xe; đĩa; vòng; chuyến tàu hơi nước; thay phiên; xoay vòngTrang chữ →
- 箱hộp; rương; rương lớnTrang chữ →