Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潜水员

Phồn thể: [潛水員]
qiánshuǐyuán
Nghĩa tiếng Việtthợ lặn; đặc công nước
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa