Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

潜

Phồn thể: [潛]
qián
Nghĩa tiếng Việtẩn; bí mật; tiềm ẩn
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ẩn
  2. 2 bí mật
  3. 3 tiềm ẩn
  4. 4 ẩn giấu
  5. 5 che giấu
  6. 6 lặn
  7. 7 xâm nhập

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập