Chữ đơn
潜
Phồn thể: [潛]Nghĩa
- 1 ẩn
- 2 bí mật
- 3 tiềm ẩn
- 4 ẩn giấu
- 5 che giấu
- 6 lặn
- 7 xâm nhập
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 潜力[潛力][tiềm lực]Cấp: HSK 6tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
- 潜伏[潛伏][tiềm phục]Cấp: HSK 7–9ẩn náu; che giấu; giấu diếm
- 潜能[潛能][tiềm năng]Cấp: HSK 7–9tiềm năng; khả năng ẩn giấu
- 潜入[潛入][tiềm nhập]Cấp: HSK 7–9lặn; xâm nhập; lẻn vào
- 潜水[潛水][tiềm thuỷ]Cấp: HSK 7–9lặn; xuống nước; (trong diễn đàn trực tuyến) ẩn mình
- 潜艇[潛艇]Cấp: HSK 7–9tàu ngầm
- 潜心[潛心][tiềm tâm]Cấp: HSK 7–9tập trung hoàn toàn vào việc gì; nhất tâm
- 潜在[潛在][tiềm tại]Cấp: HSK 7–9ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
- 潜移默化[潛移默化][tiềm dời mặc hoá]Cấp: HSK 7–9ảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mật
- 沉潜[沉潛]ẩn mình dưới nước; dìm mình vào (học tập,...); ẩn mình; giữ profile thấp
- 反潜[反潛]chống ngầm; chống tàu ngầm
- 浮潜[浮潛]lặn có ống thở; môn lặn có ống thở
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Khung giới từ giới hạn phạm vi 就…而言 / 来说 · 就 + Đối tượng / Khía cạnh + 而言 / 来说,Mệnh đề nhận xétHSK 5
- Cấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9