Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉潜

Phồn thể: [沉潛]
chénqián
Nghĩa tiếng Việtẩn mình dưới nước; dìm mình vào (học tập,...); ẩn mình; giữ profile thấp
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ẩn mình dưới nước
  2. 2 dìm mình vào (học tập,...)
  3. 3 ẩn mình; giữ profile thấp
  4. 4 ít nói; dè dặt; điềm tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập