Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浮潜

Phồn thể: [浮潛]
fúqián
Nghĩa tiếng Việtlặn có ống thở; môn lặn có ống thở
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 lặn có ống thở; môn lặn có ống thở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập