Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

潜入

Phồn thể: [潛入]
qiánrù
Nghĩa tiếng Việtlặn; xâm nhập; lẻn vào
Âm Hán Việttiềm nhập
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa