Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反潜

Phồn thể: [反潛]
fǎnqián
Nghĩa tiếng Việtchống ngầm; chống tàu ngầm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chống ngầm
  2. 2 chống tàu ngầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập