Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前意识

Phồn thể: [前意識]
qiányìshí
Nghĩa tiếng Việttiền ý thức; trạng thái tiền ý thức
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền ý thức
  2. 2 trạng thái tiền ý thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập