Từ ghép
道德沦丧
Phồn thể: [道德淪喪]Nghĩa
- 1 phá sản đạo đức
- 2 suy thoái đạo đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 沦rơi vào (hủy hoại, lãng quên); bị giảm xuốngTrang chữ →
- 丧mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.); bị mất (người phối ngẫu, v.v.); chếtTrang chữ →