Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仁义道德

Phồn thể: [仁義道德]
rényìdàodé
Nghĩa tiếng Việtnhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống; chủ yếu dùng mỉa mai, nghĩa là đạo đức giả
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống
  2. 2 chủ yếu dùng mỉa mai, nghĩa là đạo đức giả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập