Từ ghép
道德败坏
Phồn thể: [道德敗壞]Nghĩa
- 1 thói xấu
- 2 vô đạo đức
- 3 suy đồi đạo đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.