Houzii
← Từ điển
Từ ghép

道德败坏

Phồn thể: [道德敗壞]
dàodébàihuài
Nghĩa tiếng Việtthói xấu; vô đạo đức; suy đồi đạo đức
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 3 nghĩa