Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zèng · zēng · Zēng

缯

Nghĩazèng buộc; thắt; zēng vải lụa; Zēng họ [Zeng1]
Bộ thủ纟
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zèngbuộc; thắt
  • zēngvải lụa
  • Zēnghọ [Zeng1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 曾

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 曾

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.