Houzii
← Từ điển
Từ ghép

未曾

wèicéng
Nghĩa tiếng Việtchưa; chưa từng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 chưa; chưa từng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập