未曾Từ ghép未曾wèicéngNghĩa tiếng Việtchưa; chưa từng2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chưa; chưa từngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.未[mùi]chưa; chưa từng; khôngTrang chữ →曾[tằng]đã; từng; đã từng (trong quá khứ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →