Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

为期

Phồn thể: [為期]
wéiqī
Nghĩa tiếng Việt(được hoàn thành) trước (một ngày nhất định); kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)
Âm Hán Việtvi kì
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (được hoàn thành) trước (một ngày nhất định)
  2. 2 kéo dài (một khoảng thời gian nhất định)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập