Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

评定

Phồn thể: [評定]
píngdìng
Nghĩa tiếng Việtđánh giá; đưa ra phán quyết
Âm Hán Việtbình định
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa