Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

评判

Phồn thể: [評判]
píngpàn
Nghĩa tiếng Việtđánh giá (một cuộc thi); thẩm định
Âm Hán Việtbình phán
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh giá (một cuộc thi)
  2. 2 thẩm định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập