Cấp: HSK 5Chữ đơn
评
Phồn thể: [評]Nghĩa tiếng Việtthảo luận; bình luận; phê bình
Âm Hán Việtbình
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 thảo luận
- 2 bình luận
- 3 phê bình
- 4 đánh giá
- 5 chọn lựa (qua đánh giá công khai)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 好评[好評][háo bình]Cấp: HSK 5lời phê bình tích cực; đánh giá tích cực
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 评估[評估][bình cổ]Cấp: HSK 6đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
- 评论[評論][bình luận]Cấp: HSK 6bình luận về; thảo luận; bình luận
- 评选[評選][bình tuyển]Cấp: HSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận
- 点评[點評][điểm bình]Cấp: HSK 7–9bình luận; nhận xét từng điểm một
- 评定[評定][bình định]Cấp: HSK 7–9đánh giá; đưa ra phán quyết
- 评判[評判][bình phán]Cấp: HSK 7–9đánh giá (một cuộc thi); thẩm định
- 评审[評審][bình thẩm]Cấp: HSK 7–9thẩm định; đánh giá; phán xét
- 评委[評委][bình uỷ]Cấp: HSK 7–9ban đánh giá; ban giám khảo; thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của 评选委员会委员 (píngxuǎnwěiyuánhuìwěiyuán))
- 测评[測評]kiểm tra và đánh giá
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ đánh giá nhẹ nhàng 未免 (không khỏi / hơi quá) · Tình huống前,Chủ ngữ/Nhận xét + 未免 + (太 / 过于) + Tính từ / Cụm động từHSK 5
- Phó từ phản vấn chỉ phạm vi vượt trội 岂止 / 何止 · 岂止 / 何止 + (是) + Phạm vi nhỏ A,连 / 甚至 + Phạm vi lớn hơn B + 也/都…HSK 5
- Phó từ quy luật & đồng loạt 往往 / 纷纷 / 依然 · Điều kiện/Tình huống + 往往 + Kết quả có tính quy luật | Số nhiều + 纷纷 + Động từ | 依然 + Động từ/Tính từ (vẫn như xưa)HSK 5
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9