Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
píngxuǎn

评选

Phồn thể: [評選]
Nghĩa tiếng Việtbình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận
Âm Hán Việtbình tuyển
  • 2 chữ
  • 16 nét