Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

委屈

wěiqu
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ức
Âm Hán Việtuỷ khuất

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy sắc thái nghĩa: "委屈" (uỷ khuất) dùng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày với nghĩa "tủi thân, ấm ức, thiệt thòi".

  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy bị oan
  2. 2 khiến ai đó cảm thấy bị oan
  3. 3 nỗi oan ức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập