委委屈屈Từ ghép委委屈屈wěi2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěiqūqūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtcảm thấy uất ức4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cảm thấy uất ứcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →屈cong; bị oanTrang chữ →屈cong; bị oanTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →