Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

委

wěi
Nghĩa tiếng Việtủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 13 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ủy thác
  2. 2 bỏ sang một bên
  3. 3 đổ trách nhiệm
  4. 4 tích luỹ
  5. 5 quanh co
  6. 6 khúc khuỷu
  7. 7 chán nản
  8. 8 uể oải
Xem thêm 5 nghĩa
  1. 9 thành viên ủy ban
  2. 10 hội đồng
  3. 11 kết thúc
  4. 12 thực ra
  5. 13 chắc chắn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

委

Wěi
Nghĩa tiếng Việthọ [Wei3]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wei3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

委

wēi
Nghĩa tiếng Việtgiống như 逶 trong 逶迤 quanh co, uốn lượn
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 giống như 逶 trong 逶迤 quanh co, uốn lượn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập