Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地委

dìwěi
Nghĩa tiếng Việtủy ban Đảng cấp địa khu
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 ủy ban Đảng cấp địa khu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập