Houzii
← Từ điển
Từ ghép

常委

chángwěi
Nghĩa tiếng Việtủy ban thường vụ (viết tắt của 常务委员会 (chángwùwěiyuánhuì)); thành viên của ủy ban thường vụ (viết tắt của 常务委员 (chángwùwěiyuán))
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ủy ban thường vụ (viết tắt của 常务委员会 (chángwùwěiyuánhuì))
  2. 2 thành viên của ủy ban thường vụ (viết tắt của 常务委员 (chángwùwěiyuán))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập