Houzii
← Từ điển
Từ ghép

党委

Phồn thể: [黨委]
dǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtủy ban đảng
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 ủy ban đảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập