Từ ghép
加委
Nghĩa tiếng Việt(cơ quan chính phủ) bổ nhiệm (người được đơn vị trực thuộc hoặc tổ chức phi chính phủ tiến cử)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 (cơ quan chính phủ) bổ nhiệm (người được đơn vị trực thuộc hoặc tổ chức phi chính phủ tiến cử)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.