Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加委

jiāwěi
Nghĩa tiếng Việt(cơ quan chính phủ) bổ nhiệm (người được đơn vị trực thuộc hoặc tổ chức phi chính phủ tiến cử)
  • 2 chữ
  • 13 nét