Cấp: HSK 7–9Từ ghép
委员
Phồn thể: [委員]Nghĩa
- 1 thành viên ủy ban
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 委员会[委員會][uỷ viên hội]Cấp: HSK 7–9ủy ban
- 委员长[委員長]trưởng ủy ban
- 国务委员[國務委員]ủy viên Quốc vụ viện (ở Trung Quốc)
- 立法委员[立法委員]thành viên Viện Lập pháp (Đài Loan)
- 政治委员[政治委員]chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)
- 常务委员会[常務委員會]ủy ban thường vụ (ví dụ: của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc)
- 工作委员会[工作委員會]ủy ban công tác
- 管理委员会[管理委員會]ủy ban quản lý; ủy ban quản trị
- 鉴定委员会[鑒定委員會]hội đồng đánh giá; ban thẩm định
- 教育委员会[教育委員會]hội đồng trường học
- 立法委员会[立法委員會]ủy ban lập pháp
- 欧盟委员会[歐盟委員會]Ủy ban Liên minh Châu Âu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn