Từ ghép
管理委员会
Phồn thể: [管理委員會]Nghĩa
- 1 ủy ban quản lý
- 2 ủy ban quản trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 无线电管理委员会[無線電管理委員會]Ủy ban quản lý vô tuyến điện
- 国家标准化管理委员会[國家標準化管理委員會]Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC)
- 国家军品贸易管理委员会[國家軍品貿易管理委員會]Ủy ban Quản lý Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia
- 国家留学基金管理委员会[國家留學基金管理委員會]Hội đồng Quản lý Quỹ Học bổng Quốc gia Trung Quốc (CSC)
- 国有资产监督管理委员会[國有資產監督管理委員會]Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC)
- 中国保险监督管理委员会[中國保險監督管理委員會]Ủy ban Quản lý Giám sát Bảo hiểm Trung Quốc (CIRC)
- 中国证券监督管理委员会[中國證券監督管理委員會]Ủy ban Quản lý Giám sát Chứng khoán Trung Quốc (CSRC); viết tắt thành 证监会 (Zhèngjiānhuì)
- 中国银行业监督管理委员会[中國銀行業監督管理委員會]Ủy ban Quản lý Giám sát Ngân hàng Trung Quốc (CBRC)
- 国务院国有资产监督管理委员会[國務院國有資產監督管理委員會]Uỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC); viết tắt 国资委 (GuóZīWěi)