Houzii
← Từ điển
Từ ghép

管理委员会

Phồn thể: [管理委員會]
guǎnlǐwěiyuánhuì
Nghĩa tiếng Việtủy ban quản lý; ủy ban quản trị
  • 5 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ủy ban quản lý
  2. 2 ủy ban quản trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập