Từ ghép
国家标准化管理委员会
Phồn thể: [國家標準化管理委員會]Nghĩa
- 1 Ủy ban Quản lý Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 准[chốn]chuẩn, chính xác; chắc chắn; cho phépTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →