Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家留学基金管理委员会

Phồn thể: [國家留學基金管理委員會]
Guójiā Liúxué Jījīn Guǎnlǐ Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtHội đồng Quản lý Quỹ Học bổng Quốc gia Trung Quốc (CSC)
  • 11 chữ
  • 101 nét

Nghĩa

  1. 1 Hội đồng Quản lý Quỹ Học bổng Quốc gia Trung Quốc (CSC)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập