Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家军品贸易管理委员会

Phồn thể: [國家軍品貿易管理委員會]
Guójiā Jūnpǐn Màoyì Guǎnlǐ Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Quản lý Thương mại Sản phẩm Quân sự Quốc gia
  • 11 chữ
  • 96 nét