Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鉴定委员会

Phồn thể: [鑒定委員會]
jiàndìngwěiyuánhuì
Nghĩa tiếng Việthội đồng đánh giá; ban thẩm định
  • 5 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa