Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家文物鉴定委员会

Phồn thể: [國家文物鑒定委員會]
Guójiā Wénwù Jiàndìng Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Thẩm định Di sản Văn hóa Quốc gia
  • 9 chữ
  • 72 nét