Từ ghép
常务委员会
Phồn thể: [常務委員會]Nghĩa tiếng Việtủy ban thường vụ (ví dụ: của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc)
- 5 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 ủy ban thường vụ (ví dụ: của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.