Houzii
← Từ điển
Từ ghép

常务委员会

Phồn thể: [常務委員會]
chángwùwěiyuánhuì
Nghĩa tiếng Việtủy ban thường vụ (ví dụ: của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc)
  • 5 chữ
  • 37 nét