Từ ghép
全国人民代表大会常务委员会
Phồn thể: [全國人民代表大會常務委員會]Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
- 13 chữ
- 80 nét
Nghĩa
- 1 Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →
- 表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →