Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全国人民代表大会常务委员会

Phồn thể: [全國人民代表大會常務委員會]
Quánguó Rénmín Dàibiǎo Dàhuì Chángwù Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc
  • 13 chữ
  • 80 nét