Từ ghép
全国人大会议
Phồn thể: [全國人大會議]Nghĩa
- 1 Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 议[nghị]bình luận; thảo luận; đề xuấtTrang chữ →