Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲁国人

Phồn thể: [魯國人]
Lǔguórén
Nghĩa tiếng Việtngười Sơn Đông; thường chỉ Khổng Tử
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa