Từ ghép
鲁国人
Phồn thể: [魯國人]Nghĩa
- 1 người Sơn Đông
- 2 thường chỉ Khổng Tử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.