天哪Từ ghép天哪tiānnaNghĩa tiếng ViệtTrời ơi!; Vì Chúa!2 chữ13 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Trời ơi!2 Vì Chúa!Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →哪(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊 (a) sau từ kết thúc bằng "n")Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →