Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哪像

nǎxiàng
Nghĩa tiếng Việtkhông giống; trái ngược với
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không giống
  2. 2 trái ngược với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập