Houzii
← Từ điển
Từ ghép

璧还

Phồn thể: [璧還]
bìhuán
Nghĩa tiếng Việttrả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn; từ chối (một món quà) và cảm ơn
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn
  2. 2 từ chối (một món quà) và cảm ơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập