Từ ghép
璧还
Phồn thể: [璧還]Nghĩa tiếng Việttrả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn; từ chối (một món quà) và cảm ơn
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn
- 2 từ chối (một món quà) và cảm ơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.