Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放还

Phồn thể: [放還]
fànghuán
Nghĩa tiếng Việtthả (con tin); đặt lại chỗ cũ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thả (con tin)
  2. 2 đặt lại chỗ cũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập