Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

接替

jiētì
Nghĩa tiếng Việtthay thế; tiếp quản (một vị trí hoặc chức vụ)
Âm Hán Việttiếp thế
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa