Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

交接

jiāojiē
Nghĩa tiếng Việt(của hai vật) tiếp xúc; gặp gỡ; bàn giao cho
Âm Hán Việtgiao tiếp
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (của hai vật) tiếp xúc
  2. 2 gặp gỡ
  3. 3 bàn giao cho
  4. 4 tiếp nhận từ
  5. 5 kết giao với
  6. 6 có quan hệ thân thiết với
  7. 7 quan hệ tình dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập