交接班Từ ghép交接班jiāojiēbānNghĩa tiếng Việtđổi ca3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đổi caPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →班[ban]nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →